Xương rồng Discocactus zehntneri

 

Discocactus zehntneri

Phân loại khoa học: 

Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng)
Chi/ Giống (Genus): Discocactus
Loài (Species): zehntneri

Tên khoa học (Scientific name/ Latin name): Discocactus zehntneri
Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Discocactus zehntneri, Xương rồng disco zehntneri.
Tên khác(Synonyms):  -- 

Hình:


Discocactus zehntneri - discocactus.nl

Discocactus zehntneri - llifle

Discocactus zehntneri - discocactus.nl

Mô tả:

- Đường kính -- cm, cao -- cm.
- Hoa nở ban đêm, 1 đêm, mọc trên mũ (cephalium), màu trắng,  thơm

Chăm sóc:

Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM:

- Nắng:
- Nước:
- Đất:

Nhận xét