Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ tháng tám, 2021

Xương rồng Discocactus ferricola

Discocactus ferricola Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Discocactus Loài (Species): ferricola Tên khoa học (Scientific name/ Latin name): Discocactus ferricola Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Discocactus ferricola, Xương rồng disco  ferricola . Tên khác(Synonyms):   --   Hình: Discocactus ferricola - 2011, Brazil, Mato Grosso do Sul -  cactusinhabitat.org Mô tả: - Đường kính  -- cm, cao -- cm. - Hoa nở ban đêm, 1 đêm, mọc trên mũ (cephalium), màu trắng,   thơm Chăm sóc: Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng: - Nước: - Đất:

Xương rồng Discocactus bahiensis

Discocactus bahiensis Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Discocactus Loài (Species): bahiensis Tên khoa học (Scientific name/ Latin name):  Discocactus bahiensis Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Discocactus bahiensis, Xương rồng disco bahiensis. Tên khác(Synonyms):   --   Hình: Discocactus bahiensis - llifle Discocactus bahiensis - llifle Discocactus bahiensis - llifle Mô tả: - Đường kính  -- cm, cao -- cm. - Hoa nở ban đêm, 1 đêm, mọc trên mũ (cephalium), màu trắng,   thơm Chăm sóc: Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng: - Nước: - Đất:

Xương rồng Discocactus zehntneri

  Discocactus zehntneri Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Discocactus Loài (Species): zehntneri Tên khoa học (Scientific name/ Latin name):  Discocactus zehntneri Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Discocactus zehntneri, Xương rồng disco zehntneri. Tên khác(Synonyms):   --   Hình: Discocactus zehntneri - discocactus.nl Discocactus zehntneri - llifle Discocactus zehntneri - discocactus.nl Mô tả: - Đường kính  -- cm, cao -- cm. - Hoa nở ban đêm, 1 đêm, mọc trên mũ (cephalium), màu trắng,   thơm Chăm sóc: Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng: - Nước: - Đất:

Xương rồng Discocactus heptacanthus

  Discocactus heptacanthus Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Discocactus Loài (Species): heptacanthus Tên khoa học (Scientific name/ Latin name):  Discocactus heptacanthus Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Discocactus heptacanthus, Xương rồng disco heptacanthus. Tên khác(Synonyms):   --   Hình: Discocactus heptacanthus - llifle Discocactus heptacanthus - discocactus.nl Discocactus heptacanthus - discocactus.nl Mô tả: - Đường kính  -- cm, cao -- cm. - Hoa nở ban đêm, 1 đêm, mọc trên mũ (cephalium), màu trắng,   thơm Chăm sóc: Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng: - Nước: - Đất:

Xương rồng Discocactus placentiformis

  Discocactus placentiformis Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Discocactus Loài (Species): placentiformis Tên khoa học (Scientific name/ Latin name):  Discocactus placentiformis Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Discocactus placentiformis, Xương rồng disco placentiformis. Tên khác(Synonyms):   --   Hình: Discocactus placentiformis - cactusinhabitat Discocactus placentiformis - cactusinhabitat Discocactus placentiformis - cactusinhabitat Discocactus placentiformis - cactusinhabitat Discocactus placentiformis - llifle Discocactus placentiformis - llifle Discocactus placentiformis - llifle Discocactus placentiformis - llifle Discocactus placentiformis - llifle Discocactus placentiformis - llifle Discocactus placentiformis - llifle Mô tả: - Đường kính  12-14 cm, cao 8-10 cm. - Hoa nở ban đêm, 1 đêm, mọc trên mũ (cephalium), màu trắng, cực kỳ  thơm Chăm sóc: Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng: - Nước: - Đất:

Xương rồng Discocactus horstii

Discocactus horstii Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Discocactus Loài (Species): horstii Tên khoa học (Scientific name/ Latin name):  Discocactus horstii Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Discocactus horstii, Xương rồng disco horstii. Tên khác(Synonyms):   --   Hình: Mô tả: - Đường kính 5 -6 cm, cao 4-5 cm. - Hoa nở ban đêm, 1 đêm, mọc trên mũ (cephalium), màu trắng,   thơm Chăm sóc: Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng: - Nước: - Đất:

Xương rồng Mammillaria Hahniana - Old Lady Cactus

  Mammillaria hahniana Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Mammillaria Loài (Species): hahniana Tên khoa học (Scientific name/ Latin name):  Mammillaria  hahniana Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Mammillaria hahniana, Xương rồng bánh sinh nhật,  Old lady cactus. Tên khác(Synonyms):   -- Phân nhóm nhỏ của Xương rồng Mammillaria hahniana: Mammillaria hahniana. Mammillaria hahniana f. albiflora hort. Mammillaria hahniana subs. bravoae. Mammillaria hahniana var. giselana. Mammillaria hahniana subs. mendeliana Mammillaria hahniana var. werdermanniana Mammillaria hahniana subs. woodsii Mammillaria saetigera Hình: Mammillaria Hahniana - cocgarden.com Mammillaria Hahniana - cocgarden.com Mammillaria Hahniana - cocgarden.com Mammillaria Hahniana - cocgarden.com Mammillaria hahniana - gardenersworld.com Mammillaria hahniana - Edwin Newman Mô tả: - Hoa đẹp Chăm sóc: Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng: - Nước: - Đất:

Xương rồng Mammillaria voburnensis

  Mammillaria voburnensis Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Mammillaria Loài (Species): voburnensis Tên khoa học (Scientific name/ Latin name): Mammillaria voburnensis Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Mammillaria voburnensis  Tên khác(Synonyms):   -- Phân nhóm nhỏ của Xương rồng Mammillaria voburnensis: Mammillaria voburnensis Mammillaria voburnensis subs. eichlamii  Hình: Mammillaria voburnensis - cocgarden.com Mammillaria voburnensis - cocgarden.com Mammillaria voburnensis - cocgarden.com Mammillaria voburnensis - cocgarden.com Mammillaria voburnensis - cocgarden.com Mammillaria voburnensis - cocgarden.com Mô tả: - Mọc thành cụm, dễ mọc cây con Chăm sóc Với điều kiện khí hậu tại TP.HCM: - Nắng:  100% nắng nóng. - Nước: 100% mưa. - Đất: ít đất, trong chậu nông. Xem hình bên dưới để hình dung lượng đất cây cần trong tự nhiên. Mammillaria voburnensis, Motozintla, Chiapas, México

Xương rồng Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle

  Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Acanthocereus Loài (Species): tetragonus Tên khoa học (Scientific name/ Latin name): Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle,  Green finger, Fairy castle, Fairytale castle, Xương rồng lâu đài, Xương rồng lâu đài cổ tích   Tên khác(Synonyms):   Cereus cv. Fairy Castle Phân nhóm nhỏ của Xương rồng  Acanthocereus tetragonus: Acanthocereus tetragonus (ba cạnh/ 3 cạnh) Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle (xương rồng lâu đài) Acanthocereus tetragonus cv. tròn (ba cạnh thái lai/ 3 cạnh lai) Hình ảnh: Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle - cocgarden.com Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle - cocgarden.com Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle - cocgarden.com Acanthocereus tetragonus cv. Fairytale castle - cocgarden.com Acanthocereus tetragonus

Xương rồng Mammillaria spinosissima

  Mammillaria spinosissima Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Mammillaria Loài (Species): spinosissima Tên khoa học (Scientific name/ Latin name):  Mammillaria spinosissima Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Mammillaria spinosissima  Tên khác(Synonyms):   -- Phân nhóm nhỏ của  Mammillaria spinosissima: Mammillaria crassior  Mammillaria cylindrica  Mammillaria cylindrica f. cristata hort Mammillaria spinosissima  Mammillaria spinosissima var. auricoma  Mammillaria spinosissima var. auricoma f. cristata hort Mammillaria spinosissima subs. pilcayensis Mammillaria pilcayensis var. chrysodactyla Mammillaria spinosissima f. rubrispina cristata hort Mammillaria spinosissima f. rubrispina hort Mammillaria spinosissima var. sanguinea Mammillaria spinosissima subs. tepoxtlana Mammillaria spinosissima cv. Un Pico Mammillaria spinosissima cv. Un Pico cristata Mammillaria spinosissima cv. Un Pico Monstruosa Hình ảnh: Mammillaria spinosissima - cocgar

Xương rồng Parodia rudibuenekeri

  Parodia ottonis Phân loại khoa học:  Họ (Family): Cactaceae (Xương rồng) Chi/ Giống (Genus):  Parodia Loài (Species): rudibuenekeri Tên khoa học (Scientific name/ Latin name): Parodia rudibuenekeri Tên thường gọi (Common name): Xương rồng Parodia rudibuenekeri Tên khác(Synonyms): Notocactus rudibuenekeri,  Notocactus scopa var.  rudibuenekeri,  Peronocactus rudibuenekeri  Hình ảnh: Parodia rudibuenekeri - Cóc Garden Parodia rudibuenekeri - Cóc Garden Parodia rudibuenekeri - Cóc Garden